Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合议”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合议hé yì

合议: thảo luận cùng nhau; cố gắng đạt được phán quyết chung; thảo luận nhóm

Cụm từ
合议庭hé yì tíng

合议庭: (luật) hội đồng xét xử; ban thẩm phán

Cụm từ