合议庭合議庭 hé yì tíng 合议庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合议庭 trong tiếng Việt (luật) hội đồng xét xử; ban thẩm phán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan