Kết quả tra từ “合群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合群hé qún
合群: hoà đồng; hòa hợp với người khác; hòa đồng; hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau