Kết quả tra từ “合着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合着hé zhe
合着: (tiếng địa phương) (hàm ý chợt hiểu ra) hóa ra; hóa ra là