Kết quả tra từ “合理化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合理化hé lǐ huà
合理化: hợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóa