Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合理化

hé lǐ huà

合理化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合理化 trong tiếng Việt

  1. hợp lý hóa
  2. làm cho tương thích
  3. đơn giản hóa
Tra từ liên quan