Kết quả tra từ “合流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合流hé liú
合流: hội tụ; chảy cùng nhau; bóng gió: hành động giống nhau; cùng phát triển