Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合流

hé liú

合流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合流 trong tiếng Việt

hội tụ; chảy cùng nhau; bóng gió: hành động giống nhau; cùng phát triển

Tra từ liên quan