Kết quả tra từ “合法”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合法hé fǎ
合法: hợp pháp; chính đáng; hợp lệ
合法性hé fǎ xìng
合法性: tính hợp pháp
合法化hé fǎ huà
合法化: hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa
综合法zōng hé fǎ
综合法: phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
砌合法qì hé fǎ
砌合法: liên kết (trong xây dựng)
不合法bù hé fǎ
不合法: bất hợp pháp