Kết quả tra từ “合气道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合气道hé qì dào
合气道: aikido (môn võ của Nhật Bản); hapkido (môn võ của Hàn Quốc)