Kết quả tra từ “合成数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合成数hé chéng shù
合成数: số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)