Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合式”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合式hé shì

合式: phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn; biến thể của 合適|合适[he2 shi4]

Cụm từ
联合式合成词lián hé shì hé chéng cí

联合式合成词: từ ghép đẳng lập

Cụm từ