Kết quả tra từ “合作农场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合作农场hé zuò nóng chǎng
合作农场: nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz