Kết quả tra từ “合伙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合伙hé huǒ
合伙: hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh
合伙人hé huǒ rén
合伙人: đối tác; cộng sự