Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合伙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合伙
hé huǒ

hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh

Cụm từ
合伙人
hé huǒ rén

đối tác; cộng sự

Cụm từ