Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合伙

hé huǒ

合伙 là gì?

合伙 [hé huǒ] có nghĩa là hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合伙 trong tiếng Việt

  1. hành động cùng nhau
  2. hợp tác kinh doanh

Cách đọc và ghi nhớ 合伙

合伙 được đọc là hé huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan