Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合于”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合于hé yú

合于: phù hợp; phù với; vừa vặn

Cụm từ
合于时宜hé yú shí yí

合于时宜: phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cụm từ