Kết quả tra từ “合于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合于hé yú
合于: phù hợp; phù với; vừa vặn
合于时宜hé yú shí yí
合于时宜: phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)