Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合于时宜合於時宜

hé yú shí yí

合于时宜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合于时宜 trong tiếng Việt

  1. phù hợp với tư duy hiện tại
  2. thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)
Tra từ liên quan