Kết quả tra từ “合乎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合乎hé hū
合乎: phù hợp với; tuân theo
合乎情理hé hū qíng lǐ
合乎情理: hợp lý; có lý