Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合乎

hé hū

合乎 là gì?

合乎 [hé hū] có nghĩa là phù hợp với; tuân theo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合乎 trong tiếng Việt

  1. phù hợp với
  2. tuân theo

Cách đọc và ghi nhớ 合乎

合乎 được đọc là hé hū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phù hợp với; tuân theo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan