Kết quả tra từ “各自”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各自gè zì
各自: mỗi; tương ứng; mỗi người một phần
各自为政gè zì wéi zhèng
各自为政: mỗi người làm theo cách của mình