Kết quả tra từ “各种”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各种gè zhǒng
各种: mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
各种颜色gè zhǒng yán sè
各种颜色: nhiều màu; sự đa dạng màu sắc
各种各样gè zhǒng gè yàng
各种各样: các loại khác nhau; tất cả các loại