Kết quả tra từ “各族人民”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各族人民gè zú rén mín
各族人民: nhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)