Kết quả tra từ “各执一词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各执一词gè zhí yī cí
各执一词: mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc