Kết quả tra từ “吃鸭蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃鸭蛋chī yā dàn
吃鸭蛋: (nghĩa bóng) bị điểm 0 (trong bài kiểm tra, cuộc thi v.v.)