Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃鸭蛋吃鴨蛋

chī yā dàn

吃鸭蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃鸭蛋 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) bị điểm 0 (trong bài kiểm tra, cuộc thi v.v.)

Tra từ liên quan