吃鸭蛋吃鴨蛋 chī yā dàn 吃鸭蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃鸭蛋 trong tiếng Việt (nghĩa bóng) bị điểm 0 (trong bài kiểm tra, cuộc thi v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan