Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吃鸡”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吃鸡chī jī

吃鸡: (trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn; chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự); thắng…

Cụm từ