Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃鸡吃雞

chī jī

吃鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃鸡 trong tiếng Việt

(trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn; chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự); thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)

Tra từ liên quan