吃鸡吃雞
吃鸡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 吃鸡 trong tiếng Việt
(trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn; chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự); thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)