Kết quả tra từ “吃闲饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃闲饭chī xián fàn
吃闲饭: sống cuộc đời nhàn rỗi; làm kẻ lười biếng