Kết quả tra từ “吃里爬外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃里爬外chī lǐ pá wài
吃里爬外: làm việc chống lại người đã hỗ trợ mình; phản bội chủ; gặm bàn tay nuôi mình