Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃里爬外吃裡爬外

chī lǐ pá wài

吃里爬外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃里爬外 trong tiếng Việt

làm việc chống lại người đã hỗ trợ mình; phản bội chủ; gặm bàn tay nuôi mình

Tra từ liên quan