Kết quả tra từ “吃紧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃紧chī jǐn
吃紧: khan hiếm; nghiêm trọng; căng thẳng; quan trọng; gặp khó khăn