Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃紧吃緊

chī jǐn

吃紧 là gì?

吃紧 [chī jǐn] có nghĩa là khan hiếm; nghiêm trọng; căng thẳng; quan trọng; gặp khó khăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃紧 trong tiếng Việt

  1. khan hiếm
  2. nghiêm trọng
  3. căng thẳng
  4. quan trọng
  5. gặp khó khăn

Cách đọc và ghi nhớ 吃紧

吃紧 được đọc là chī jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khan hiếm; nghiêm trọng; căng thẳng; quan trọng; gặp khó khăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan