Kết quả tra từ “吃空饷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃空饷chī kòng xiǎng
吃空饷: tham ô bằng cách thêm nhân viên chỉ có tên trên danh sách lương