Kết quả tra từ “吃着碗里,瞧着锅里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃着碗里,瞧着锅里chī zhe wǎn lǐ , qiáo zhe guō lǐ
吃着碗里,瞧着锅里: xem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里[chi1 zhe5 wan3 li3 , kan4 zhe5 guo1 li3]