Kết quả tra từ “吃法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃法chī fǎ
吃法: cách ăn; cách món ăn được ăn; cách chuẩn bị món ăn; cách nấu món ăn