Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃法

chī fǎ

吃法 là gì?

吃法 [chī fǎ] có nghĩa là cách ăn; cách món ăn được ăn; cách chuẩn bị món ăn; cách nấu món ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃法 trong tiếng Việt

  1. cách ăn
  2. cách món ăn được ăn
  3. cách chuẩn bị món ăn
  4. cách nấu món ăn

Cách đọc và ghi nhớ 吃法

吃法 được đọc là chī fǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách ăn; cách món ăn được ăn; cách chuẩn bị món ăn; cách nấu món ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan