Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吃拿卡要”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
吃拿卡要
chī ná qiǎ yào

mời ăn uống, chiếm đoạt, cản trở và đòi hối lộ; các kiểu lạm dụng quyền lực

Cụm từ