Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吃惊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吃惊chī jīng

吃惊: bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên

Cụm từ
令人吃惊lìng rén chī jīng

令人吃惊: gây sốc; ngạc nhiên

Cụm từ