Kết quả tra từ “吃惊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃惊chī jīng
吃惊: bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên
令人吃惊lìng rén chī jīng
令人吃惊: gây sốc; ngạc nhiên