Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃惊吃驚

chī jīng

吃惊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃惊 trong tiếng Việt

bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên

Tra từ liên quan