Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吃奶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吃奶chī nǎi

吃奶: bú sữa

Cụm từ
吃奶的气力chī nǎi de qì lì

吃奶的气力: nỗ lực tối đa

Cụm từ
吃奶的力气chī nǎi de lì qi

吃奶的力气: dốc hết sức lực

Cụm từ
吃奶之力chī nǎi zhī lì

吃奶之力: dốc hết sức lực

Cụm từ