Kết quả cho “吃奶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bú sữa
dốc hết sức lực
dốc hết sức lực
nỗ lực tối đa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bú sữa
dốc hết sức lực
dốc hết sức lực
nỗ lực tối đa