Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃奶的气力吃奶的氣力

chī nǎi de qì lì

吃奶的气力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃奶的气力 trong tiếng Việt

nỗ lực tối đa

Tra từ liên quan