Kết quả tra từ “吃大亏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃大亏chī dà kuī
吃大亏: trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề