吃大亏 là gì?
吃大亏 [chī dà kuī] có nghĩa là trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề.
Nghĩa của từ 吃大亏 trong tiếng Việt
- trả giá đắt
- kết thúc thảm hại
- chịu tổn thất nặng nề
Cách đọc và ghi nhớ 吃大亏
吃大亏 được đọc là chī dà kuī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .