吃大亏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吃大亏
trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề
Giản thể吃大亏
Phồn thể吃大虧
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng