Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃大亏吃大虧

chī dà kuī

吃大亏 là gì?

吃大亏 [chī dà kuī] có nghĩa là trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃大亏 trong tiếng Việt

  1. trả giá đắt
  2. kết thúc thảm hại
  3. chịu tổn thất nặng nề

Cách đọc và ghi nhớ 吃大亏

吃大亏 được đọc là chī dà kuī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả giá đắt; kết thúc thảm hại; chịu tổn thất nặng nề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan