Kết quả tra từ “吃喝拉撒睡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃喝拉撒睡chī hē lā sā shuì
吃喝拉撒睡: ăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày