Kết quả tra từ “吃不准”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃不准chī bù zhǔn
吃不准: không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó