Kết quả tra từ “叽里咕噜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叽里咕噜jī li gū lū
叽里咕噜: xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叽里咕噜: xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]