Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叽里咕噜嘰里咕嚕

jī li gū lū

叽里咕噜 là gì?

叽里咕噜 [jī li gū lū] có nghĩa là xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叽里咕噜 trong tiếng Việt

xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]

Cách đọc và ghi nhớ 叽里咕噜

叽里咕噜 được đọc là jī li gū lū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan