Kết quả tra từ “叻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叻lè
叻: (dùng trong địa danh)
叻沙lè shā
叻沙: laksa, món mì cay của Đông Nam Á
吡叻Bǐ lè
吡叻: Perak (bang của Malaysia)