Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

叻: (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
叻沙lè shā

叻沙: laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Cụm từ
吡叻Bǐ lè

吡叻: Perak (bang của Malaysia)

Cụm từ