Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叻沙

lè shā

叻沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叻沙 trong tiếng Việt

laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Tra từ liên quan