Kết quả tra từ “叹为观止”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叹为观止tàn wéi guān zhǐ
叹为观止: (thành ngữ) kinh ngạc thán phục; tán dương là đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ